Mô tả:
Tên Model | Dàn lạnh | FTKS25GVMV | FTKS35GVMV | FTKS50GVMV | FTKS60GVMV | FTKS71GVMV | |
---|---|---|---|---|---|---|---|
Dàn nóng | RKS25GVMV | RKS35GVMV | RKS50GVMV | RKS60GVMV | RKS71GVMV | ||
Công suất làm lạnh | Danh định (Tối thiểu – Tối đa) |
kW | 2.5 (1.2-3.3) | 3.3 (1.3-4.2) | 5.2 (1.9-6.3) | 6.0 (1.9-7.1) | 7.1 (2.5-8.7) |
Btu/h | 8,500 (4,100-11,300) | 11,300 (4,400-14,300) | 17,700 (6,500-21,500) | 20,500 (6,500-24,200) | 24,200 (8,500-29,700) | ||
Công suất điện tiêu thụ | Danh định | W | 583 | 892 | 1,397 | 1,765 | 2,283 |
CSPF ![]() |
4.16 | 5.08 | 5.09 | 5.54 | 4.61 | ||
Mức hiệu suất năng lượng ![]() |
★★★★★ | ★★★★★ | ★★★★★ | ★★★★★ | ★★★★★ | ||
Dàn lạnh | FTKS25GVMV | FTKS35GVMV | FTKS50GVMV | FTKS60GVMV | FTKS71GVMV | ||
Độ ồn (Cao/Thấp/Cực thấp) | dB(A) | 37/25/22 | 38/26/23 | 43/34/31 | 45/35/32 | 46/37/34 | |
Kích thước (Cao x Rộng x Dày) | mm | 283 x 800 x 195 | 290 x 1,050 x 250 | ||||
Dàn nóng | RKS25GVMV | RKS35GVMV | RKS50GVMV | RKS60GVMV | RKS71GVMV | ||
Độ ồn (Cao/Cực thấp) | dB(A) | 46/43 | 47/44 | 48/44 | 52/46 | 52/49 | |
Kích thước (Cao x Rộng x Dày) | mm | 550 x 765 x 285 | 735 x 825 x 300 | 770 x 900 x 320 |
Điều kiện đo
Bảng giá lắp đặt điều hòa treo tường 9000 – 24000BTU
Phụ kiện và công lắp đặt điều hòa 9.000 | |||
Công lắp đặt | 1 | Bộ | 250,000 |
Ống đồng máy 9.000 | 1 | mét dài | 160,000 |
Giá đỡ cục nóng | 1 | Bộ | 100,000 |
Dây điện 2.5mm | 1 | mét dài | 20,000 |
Ống nước thải | 1 | mét dài | 10,000 |
Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) | 1 | Bộ | 100,000 |
Phụ kiện và công lắp đặt điều hòa 12.000 | |||
Công lắp đặt | 1 | Bộ | 250,000 |
Ống đồng máy 12.000 | 1 | mét dài | 180,000 |
Giá đỡ cục nóng | 1 | Bộ | 100,000 |
Dây điện 2.5mm | 1 | mét dài | 20,000 |
Ống nước thải | 1 | mét dài | 10,000 |
Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) | 1 | Bộ | 100,000 |
Phụ kiện và công lắp đặt điều hòa 18.000 | |||
Công lắp đặt | 1 | Bộ | 300,000 |
Ống đồng máy 18.000 | 1 | mét dài | 190,000 |
Giá đỡ cục nóng | 1 | Bộ | 120,000 |
Dây điện 2.5mm | 1 | mét dài | 22,000 |
Ống nước thải | 1 | mét dài | 10,000 |
Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) | 1 | Bộ | 100,000 |
Phụ kiện và công lắp đặt điều hòa 24.000 | |||
Công lắp đặt | 1 | Bộ | 300,000 |
Ống đồng máy 24.000 | 1 | mét dài | 210,000 |
Giá đỡ cục nóng | 1 | Bộ | 120,000 |
Dây điện 2.5mm | 1 | mét dài | 22,000 |
Ống nước thải | 1 | mét dài | 10,000 |
Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) | 1 | Bộ | 100,000 |
Phòng ngủ | m2 | ||
Diện tích phòng khách | m2 | ||
Phòng họp | m2 | ||
Phòng làm việc | m2 | ||
Phòng ăn | m2 | ||
Cửa hàng | m2 | ||
Phòng Karaoke | m2 |