
Điện lạnh - Điều hòa - Thiết bị

Thống số kỹ thuật Điều hòa áp trần Daikin 1 chiều 30.000BTU FHNQ30MV1V/RNQ30MV1V
| Điều hòa áp trần Daikin | Dàn lạnh | FHNQ30MV1 | ||
| Dàn nóng | V1 | RNQ30MV1 | ||
| Y1 | RNQ30MY1 | |||
| Công suất làm lạnh*1,2 | kW | 8.8 | ||
| Btu/h | 30,000 | |||
| Công suất điện tiêu thụ | Làm lạnh*1 | kW | 3.07 | |
| COP | W/W | 2.87 | ||
| Dàn lạnh | Độ ồn (Cao/Thấp) | dB(A) | 45/40 | |
| (220 V)*3 | ||||
| Kích thước | mm | 195 x 1,400 x 680 | ||
| (Cao x Rộng x Dày) | ||||
| Dàn nóng | Độ ồn*4 | Làm lạnh | dB(A) | 55 |
| Kích thước | mm | 990 x 940 x 320 | ||
Bảng giá lắp đặt điều hòa treo tường 9000 – 24000BTU
| Phụ kiện và công lắp đặt điều hòa 9.000 | |||
| Công lắp đặt | 1 | Bộ | 250,000 |
| Ống đồng máy 9.000 | 1 | mét dài | 160,000 |
| Giá đỡ cục nóng | 1 | Bộ | 100,000 |
| Dây điện 2.5mm | 1 | mét dài | 20,000 |
| Ống nước thải | 1 | mét dài | 10,000 |
| Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) | 1 | Bộ | 100,000 |
| Phụ kiện và công lắp đặt điều hòa 12.000 | |||
| Công lắp đặt | 1 | Bộ | 250,000 |
| Ống đồng máy 12.000 | 1 | mét dài | 180,000 |
| Giá đỡ cục nóng | 1 | Bộ | 100,000 |
| Dây điện 2.5mm | 1 | mét dài | 20,000 |
| Ống nước thải | 1 | mét dài | 10,000 |
| Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) | 1 | Bộ | 100,000 |
| Phụ kiện và công lắp đặt điều hòa 18.000 | |||
| Công lắp đặt | 1 | Bộ | 300,000 |
| Ống đồng máy 18.000 | 1 | mét dài | 190,000 |
| Giá đỡ cục nóng | 1 | Bộ | 120,000 |
| Dây điện 2.5mm | 1 | mét dài | 22,000 |
| Ống nước thải | 1 | mét dài | 10,000 |
| Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) | 1 | Bộ | 100,000 |
| Phụ kiện và công lắp đặt điều hòa 24.000 | |||
| Công lắp đặt | 1 | Bộ | 300,000 |
| Ống đồng máy 24.000 | 1 | mét dài | 210,000 |
| Giá đỡ cục nóng | 1 | Bộ | 120,000 |
| Dây điện 2.5mm | 1 | mét dài | 22,000 |
| Ống nước thải | 1 | mét dài | 10,000 |
| Bộ phụ kiện lắp đặt (băng cuốn, ốc vít .. ) | 1 | Bộ | 100,000 |